Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 四处

Từ ghép: 四处 sìchù

四处
Nghĩa tiếng Việt
Khắp nơi / mọi nơi và mọi hướng
Âm Hán-Việt
TỨ XỬ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 四处

Từ 四处 nghĩa là gì?

Từ ghép 四处 (sìchù) có nghĩa tiếng Việt là "Khắp nơi / mọi nơi và mọi hướng", âm Hán-Việt là TỨ XỬ.

Từ 四处 đọc pinyin như thế nào?

Từ 四处 có pinyin là sìchù (Hán-Việt: TỨ XỬ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 四处 gồm những chữ Hán nào?

Từ 四处 được tạo thành từ 2 chữ: 四 (sì: Bốn); 处 (chù: Xứ: nơi chốn; xử lý).

Nguồn dữ liệu