Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 因素

Từ ghép: 因素 yīnsù

因素
Nghĩa tiếng Việt
Yếu tố / nhân tố / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
NHÂN TỐ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.