Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 团体

Từ ghép: 团体 tuántǐ

团体
Nghĩa tiếng Việt
Nhóm / tổ chức / đội / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
ĐOÀN THỂ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 团体

Từ 团体 nghĩa là gì?

Từ ghép 团体 (tuántǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Nhóm / tổ chức / đội / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là ĐOÀN THỂ.

Từ 团体 đọc pinyin như thế nào?

Từ 团体 có pinyin là tuántǐ (Hán-Việt: ĐOÀN THỂ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 团体 gồm những chữ Hán nào?

Từ 团体 được tạo thành từ 2 chữ: 团 (tuán: Đoàn: đoàn thể; khối tròn); 体 (tǐ: Thể chất, thân thể).

Nguồn dữ liệu