Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 圆珠笔

Từ ghép: 圆珠笔 yuánzhūbǐ

圆珠笔
Nghĩa tiếng Việt
Bút bi / LT:支[zhi1],枝[zhi1]
Âm Hán-Việt
VIÊN CHÂU BÚT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.