Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 地方

Từ ghép: 地方 dìfang

地方
Nghĩa tiếng Việt
Khu vực / mang tính khu vực (xa quản lý trung ương) / địa phương
Âm Hán-Việt
ĐỊA PHƯƠNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 地方

Từ 地方 nghĩa là gì?

Từ ghép 地方 (dìfang) có nghĩa tiếng Việt là "Khu vực / mang tính khu vực (xa quản lý trung ương) / địa phương", âm Hán-Việt là ĐỊA PHƯƠNG.

Từ 地方 đọc pinyin như thế nào?

Từ 地方 có pinyin là dìfang (Hán-Việt: ĐỊA PHƯƠNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 地方 gồm những chữ Hán nào?

Từ 地方 được tạo thành từ 2 chữ: 地 (dì: Đất, Địa); 方 (fāng: Phương hướng, vuông).

Nguồn dữ liệu