Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 国外

Từ ghép: 国外 guówài

国外
Nghĩa tiếng Việt
Ở nước ngoài / ngoại (sự vụ) / hải ngoại / nước ngoài
Âm Hán-Việt
QUỐC NGOẠI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 国外

Từ 国外 nghĩa là gì?

Từ ghép 国外 (guówài) có nghĩa tiếng Việt là "Ở nước ngoài / ngoại (sự vụ) / hải ngoại / nước ngoài", âm Hán-Việt là QUỐC NGOẠI.

Từ 国外 đọc pinyin như thế nào?

Từ 国外 có pinyin là guówài (Hán-Việt: QUỐC NGOẠI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 国外 gồm những chữ Hán nào?

Từ 国外 được tạo thành từ 2 chữ: 国 (guó: Quốc gia); 外 (wài: Bên ngoài, ngoại).

Nguồn dữ liệu