Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 外国

Từ ghép: 外国 wàiguó

外国
Nghĩa tiếng Việt
(quốc gia) nước ngoài / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
NGOẠI QUỐC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.