Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 坏处

Từ ghép: 坏处 huàichu

坏处
Nghĩa tiếng Việt
Tổn hại / rắc rối / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
HOẠI XỬ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.