Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 坚决

Từ ghép: 坚决 jiānjué

坚决
Nghĩa tiếng Việt
Vững vàng; kiên quyết; quyết tâm
Âm Hán-Việt
KIÊN QUYẾT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 坚决

Từ 坚决 nghĩa là gì?

Từ ghép 坚决 (jiānjué) có nghĩa tiếng Việt là "Vững vàng; kiên quyết; quyết tâm", âm Hán-Việt là KIÊN QUYẾT.

Từ 坚决 đọc pinyin như thế nào?

Từ 坚决 có pinyin là jiānjué (Hán-Việt: KIÊN QUYẾT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 坚决 gồm những chữ Hán nào?

Từ 坚决 được tạo thành từ 2 chữ: 坚 (jiān: cứng rắn, mạnh mẽ;); 决 (jué: Quyết định, giải quyết).

Nguồn dữ liệu