Trang chủTra cứu chữ HánHSK 3 › 坚

Cách viết chữ 坚 jiān

Nghĩa tiếng Việt
cứng rắn, mạnh mẽ;
Pinyin
jiān
Số nét
7 nét
Nhóm
cảm xúc

Luyện viết chữ 坚 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 坚

Chữ 坚 nghĩa là gì?

Chữ 坚 (jiān) có nghĩa tiếng Việt là "cứng rắn, mạnh mẽ;".

Chữ 坚 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 坚 có pinyin là jiān. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 坚 có bao nhiêu nét?

Chữ 坚 được viết bằng 7 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 3