Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 6 › 城区
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 城区 (chéngqū) có nghĩa tiếng Việt là "Quận thành phố / khu vực đô thị", âm Hán-Việt là THÀNH KHU.
Từ 城区 có pinyin là chéngqū (Hán-Việt: THÀNH KHU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 城区 được tạo thành từ 2 chữ: 城 (chéng: Thành trì, thành phố); 区 (qū: Khu: khu vực, vùng).