Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 3 ›
城市
Từ ghép: 城市 chéngshì
城市
Nghĩa tiếng Việt
Thành phố; thị trấn / LT:座[zuo4]
Âm Hán-Việt
THÀNH THỊ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.