Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 增进

Từ ghép: 增进 zēngjìn

增进
Nghĩa tiếng Việt
Thúc đẩy / tăng cường / thúc tiến / nâng cao (một sự nghiệp, v.v.)
Âm Hán-Việt
TĂNG TIẾN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 增进

Từ 增进 nghĩa là gì?

Từ ghép 增进 (zēngjìn) có nghĩa tiếng Việt là "Thúc đẩy / tăng cường / thúc tiến / nâng cao (một sự nghiệp, v.v.)", âm Hán-Việt là TĂNG TIẾN.

Từ 增进 đọc pinyin như thế nào?

Từ 增进 có pinyin là zēngjìn (Hán-Việt: TĂNG TIẾN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 增进 gồm những chữ Hán nào?

Từ 增进 được tạo thành từ 2 chữ: 增 (zēng: Tăng: tăng thêm); 进 (jìn: Vào, tiến vào).

Nguồn dữ liệu