Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 复习

Từ ghép: 复习 fùxí

复习
Nghĩa tiếng Việt
Variant of 復習|复习[fù​xí]
Âm Hán-Việt
HẠ TẬP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.