Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 2 › 夏天
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 夏天 (xiàtiān) có nghĩa tiếng Việt là "Mùa hè / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là HẠ THIÊN.
Từ 夏天 có pinyin là xiàtiān (Hán-Việt: HẠ THIÊN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 夏天 được tạo thành từ 2 chữ: 夏 (xià: Hạ, mùa hè); 天 (tiān: Trời, Ngày).