Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 外汇

Từ ghép: 外汇 wàihuì

外汇
Nghĩa tiếng Việt
Trao đổi ngoại tệ
Âm Hán-Việt
NGOẠI HỘI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.