Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 外边

Từ ghép: 外边 wàibian

外边
Nghĩa tiếng Việt
Bên ngoài / bề mặt ngoài / nước ngoài / nơi không phải nhà của mình
Âm Hán-Việt
NGOẠI BIÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 外边

Từ 外边 nghĩa là gì?

Từ ghép 外边 (wàibian) có nghĩa tiếng Việt là "Bên ngoài / bề mặt ngoài / nước ngoài / nơi không phải nhà của mình", âm Hán-Việt là NGOẠI BIÊN.

Từ 外边 đọc pinyin như thế nào?

Từ 外边 có pinyin là wàibian (Hán-Việt: NGOẠI BIÊN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 外边 gồm những chữ Hán nào?

Từ 外边 được tạo thành từ 2 chữ: 外 (wài: Bên ngoài, ngoại); 边 (biān: Phía, biên, bên).

Nguồn dữ liệu