Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 多媒体

Từ ghép: 多媒体 duōméitǐ

多媒体
Nghĩa tiếng Việt
Đa phương tiện
Âm Hán-Việt
ĐA MỐI THỂ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 多媒体

Từ 多媒体 nghĩa là gì?

Từ ghép 多媒体 (duōméitǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Đa phương tiện", âm Hán-Việt là ĐA MỐI THỂ.

Từ 多媒体 đọc pinyin như thế nào?

Từ 多媒体 có pinyin là duōméitǐ (Hán-Việt: ĐA MỐI THỂ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 多媒体 gồm những chữ Hán nào?

Từ 多媒体 được tạo thành từ 3 chữ: 多 (duō: Nhiều); 媒 (méi: môi giới / trung gian / người mai mối / người trung gian / viết tắt của 媒體|媒体, truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức); 体 (tǐ: Thể chất, thân thể).

Nguồn dữ liệu