Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 4 ›
大众
Từ ghép: 大众 dàzhòng
大众
Nghĩa tiếng Việt
Volkswagen (nhà sản xuất ô tô)
Âm Hán-Việt
ĐẠI CHÚNG
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.