Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 大会

Từ ghép: 大会 dàhuì

大会
Nghĩa tiếng Việt
Đại hội / cuộc họp chung / hội nghị / LT:個|个[ge4],屆|届[jie4]
Âm Hán-Việt
ĐẠI HỘI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 大会

Từ 大会 nghĩa là gì?

Từ ghép 大会 (dàhuì) có nghĩa tiếng Việt là "Đại hội / cuộc họp chung / hội nghị / LT:個|个[ge4],屆|届[jie4]", âm Hán-Việt là ĐẠI HỘI.

Từ 大会 đọc pinyin như thế nào?

Từ 大会 có pinyin là dàhuì (Hán-Việt: ĐẠI HỘI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 大会 gồm những chữ Hán nào?

Từ 大会 được tạo thành từ 2 chữ: 大 (dà: To, Lớn); 会 (huì: Biết, có thể).

Nguồn dữ liệu