Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 大声

Từ ghép: 大声 dàshēng

大声
Nghĩa tiếng Việt
Giọng to / bằng giọng to / to tiếng
Âm Hán-Việt
ĐẠI THANH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.