Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 大声

Từ ghép: 大声 dàshēng

大声
Nghĩa tiếng Việt
Giọng to / bằng giọng to / to tiếng
Âm Hán-Việt
ĐẠI THANH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 大声

Từ 大声 nghĩa là gì?

Từ ghép 大声 (dàshēng) có nghĩa tiếng Việt là "Giọng to / bằng giọng to / to tiếng", âm Hán-Việt là ĐẠI THANH.

Từ 大声 đọc pinyin như thế nào?

Từ 大声 có pinyin là dàshēng (Hán-Việt: ĐẠI THANH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 大声 gồm những chữ Hán nào?

Từ 大声 được tạo thành từ 2 chữ: 大 (dà: To, Lớn); 声 (shēng: Thanh: âm thanh).

Nguồn dữ liệu