Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 大大

Từ ghép: 大大 dàdà

大大
Nghĩa tiếng Việt
Rất nhiều / cực kỳ / (phương ngữ) ba / bác
Âm Hán-Việt
ĐẠI ĐẠI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.