Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 大约

Từ ghép: 大约 dàyuē

大约
Nghĩa tiếng Việt
Khoảng / chắc là
Âm Hán-Việt
ĐẠI ƯỚC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 大约

Từ 大约 nghĩa là gì?

Từ ghép 大约 (dàyuē) có nghĩa tiếng Việt là "Khoảng / chắc là", âm Hán-Việt là ĐẠI ƯỚC.

Từ 大约 đọc pinyin như thế nào?

Từ 大约 có pinyin là dàyuē (Hán-Việt: ĐẠI ƯỚC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 大约 gồm những chữ Hán nào?

Từ 大约 được tạo thành từ 2 chữ: 大 (dà: To, Lớn); 约 (yuē: Ước: hẹn ước; khoảng chừng).

Nguồn dữ liệu