Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 失去

Từ ghép: 失去 shīqù

失去
Nghĩa tiếng Việt
Mất
Âm Hán-Việt
THẤT KHỨ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 失去

Từ 失去 nghĩa là gì?

Từ ghép 失去 (shīqù) có nghĩa tiếng Việt là "Mất", âm Hán-Việt là THẤT KHỨ.

Từ 失去 đọc pinyin như thế nào?

Từ 失去 có pinyin là shīqù (Hán-Việt: THẤT KHỨ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 失去 gồm những chữ Hán nào?

Từ 失去 được tạo thành từ 2 chữ: 失 (shī: mất / lỡ / thất bại); 去 (qù: Đi).

Nguồn dữ liệu