Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 奉献

Từ ghép: 奉献 fèngxiàn

奉献
Nghĩa tiếng Việt
Cung kính dâng hiến / cống hiến / dành trọn / tận tụy
Âm Hán-Việt
PHỤNG HIẾN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 奉献

Từ 奉献 nghĩa là gì?

Từ ghép 奉献 (fèngxiàn) có nghĩa tiếng Việt là "Cung kính dâng hiến / cống hiến / dành trọn / tận tụy", âm Hán-Việt là PHỤNG HIẾN.

Từ 奉献 đọc pinyin như thế nào?

Từ 奉献 có pinyin là fèngxiàn (Hán-Việt: PHỤNG HIẾN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 奉献 gồm những chữ Hán nào?

Từ 奉献 được tạo thành từ 2 chữ: 奉 (fèng: dâng (cống phẩm) / trình bày một cách kính trọng (với cấp trên, tổ tiên, thần linh, v.v.) / tôn kính / tôn thờ / tin vào (tôn giáo) / phục vụ / chấp nhận mệnh lệnh (từ cấp trên)); 献 (xiàn: Hiến: dâng).

Nguồn dữ liệu