Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 1 › 奶奶
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 奶奶 (nǎinai) có nghĩa tiếng Việt là "(thân mật) bà (bà nội) / (kính trọng) bà chủ nhà / LT:位[wei4] / (thông tục) vú / ngực", âm Hán-Việt là NÁI NÁI.
Từ 奶奶 có pinyin là nǎinai (Hán-Việt: NÁI NÁI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 奶奶 được tạo thành từ 2 chữ: 奶 (nǎi: Bà nội); 奶 (nǎi: Bà nội).