Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 好久

Từ ghép: 好久 hǎojiǔ

好久
Nghĩa tiếng Việt
Một khoảng thời gian khá lâu
Âm Hán-Việt
HÁO CỬU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.