Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 好像

Từ ghép: 好像 hǎoxiàng

好像
Nghĩa tiếng Việt
Như thể / giống như
Âm Hán-Việt
HÁO TƯỢNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 好像

Từ 好像 nghĩa là gì?

Từ ghép 好像 (hǎoxiàng) có nghĩa tiếng Việt là "Như thể / giống như", âm Hán-Việt là HÁO TƯỢNG.

Từ 好像 đọc pinyin như thế nào?

Từ 好像 có pinyin là hǎoxiàng (Hán-Việt: HÁO TƯỢNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 好像 gồm những chữ Hán nào?

Từ 好像 được tạo thành từ 2 chữ: 好 (hǎo: Tốt, Hay); 像 (xiàng: Tượng: giống, hình tượng).

Nguồn dữ liệu