Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 3 ›
好奇
Từ ghép: 好奇 hàoqí
好奇
Nghĩa tiếng Việt
Tò mò / hiếu kỳ / sự tò mò / tính hiếu kỳ
Âm Hán-Việt
HÁO KỲ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.