Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 好奇

Từ ghép: 好奇 hàoqí

好奇
Nghĩa tiếng Việt
Tò mò / hiếu kỳ / sự tò mò / tính hiếu kỳ
Âm Hán-Việt
HÁO KỲ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 好奇

Từ 好奇 nghĩa là gì?

Từ ghép 好奇 (hàoqí) có nghĩa tiếng Việt là "Tò mò / hiếu kỳ / sự tò mò / tính hiếu kỳ", âm Hán-Việt là HÁO KỲ.

Từ 好奇 đọc pinyin như thế nào?

Từ 好奇 có pinyin là hàoqí (Hán-Việt: HÁO KỲ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 好奇 gồm những chữ Hán nào?

Từ 好奇 được tạo thành từ 2 chữ: 好 (hǎo: Tốt, Hay); 奇 (qí: số lẻ).

Nguồn dữ liệu