Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 6 › 妇女
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 妇女 (fùnǚ) có nghĩa tiếng Việt là "Phụ nữ", âm Hán-Việt là PHỤ NỮA.
Từ 妇女 có pinyin là fùnǚ (Hán-Việt: PHỤ NỮA). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 妇女 được tạo thành từ 2 chữ: 妇 (fù: Phụ nữ, vợ); 女 (nǚ: Nữ, Con gái).