Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 始终

Từ ghép: 始终 shǐzhōng

始终
Nghĩa tiếng Việt
Từ đầu đến cuối / luôn luôn
Âm Hán-Việt
THUỶ CHUNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 始终

Từ 始终 nghĩa là gì?

Từ ghép 始终 (shǐzhōng) có nghĩa tiếng Việt là "Từ đầu đến cuối / luôn luôn", âm Hán-Việt là THUỶ CHUNG.

Từ 始终 đọc pinyin như thế nào?

Từ 始终 có pinyin là shǐzhōng (Hán-Việt: THUỶ CHUNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 始终 gồm những chữ Hán nào?

Từ 始终 được tạo thành từ 2 chữ: 始 (shǐ: Bắt đầu, khởi đầu); 终 (zhōng: Cuối cùng, kết thúc, chung).

Nguồn dữ liệu