Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 媒体

Từ ghép: 媒体 méitǐ

媒体
Nghĩa tiếng Việt
Truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức
Âm Hán-Việt
MỐI THỂ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 媒体

Từ 媒体 nghĩa là gì?

Từ ghép 媒体 (méitǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức", âm Hán-Việt là MỐI THỂ.

Từ 媒体 đọc pinyin như thế nào?

Từ 媒体 có pinyin là méitǐ (Hán-Việt: MỐI THỂ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 媒体 gồm những chữ Hán nào?

Từ 媒体 được tạo thành từ 2 chữ: 媒 (méi: môi giới / trung gian / người mai mối / người trung gian / viết tắt của 媒體|媒体, truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức); 体 (tǐ: Thể chất, thân thể).

Nguồn dữ liệu