Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 媒体

Từ ghép: 媒体 méitǐ

媒体
Nghĩa tiếng Việt
Truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức
Âm Hán-Việt
MỐI THỂ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.