Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 存在

Từ ghép: 存在 cúnzài

存在
Nghĩa tiếng Việt
Tồn tại / là / sự tồn tại
Âm Hán-Việt
TỒN TẠI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 存在

Từ 存在 nghĩa là gì?

Từ ghép 存在 (cúnzài) có nghĩa tiếng Việt là "Tồn tại / là / sự tồn tại", âm Hán-Việt là TỒN TẠI.

Từ 存在 đọc pinyin như thế nào?

Từ 存在 có pinyin là cúnzài (Hán-Việt: TỒN TẠI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 存在 gồm những chữ Hán nào?

Từ 存在 được tạo thành từ 2 chữ: 存 (cún: Tích lũy, gửi tiền); 在 (zài: Ở, đang).

Nguồn dữ liệu