Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 学会

Từ ghép: 学会 xuéhuì

学会
Nghĩa tiếng Việt
Học; thành thạo / viện; hội học thuật; hiệp hội (học thuật)
Âm Hán-Việt
HỌC HỘI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 学会

Từ 学会 nghĩa là gì?

Từ ghép 学会 (xuéhuì) có nghĩa tiếng Việt là "Học; thành thạo / viện; hội học thuật; hiệp hội (học thuật)", âm Hán-Việt là HỌC HỘI.

Từ 学会 đọc pinyin như thế nào?

Từ 学会 có pinyin là xuéhuì (Hán-Việt: HỌC HỘI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 学会 gồm những chữ Hán nào?

Từ 学会 được tạo thành từ 2 chữ: 学 (xue: Học); 会 (huì: Biết, có thể).

Nguồn dữ liệu