Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 学员

Từ ghép: 学员 xuéyuán

学员
Nghĩa tiếng Việt
Học viên / thành viên của một cơ sở giáo dục / học viên sĩ quan
Âm Hán-Việt
HỌC VIÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 学员

Từ 学员 nghĩa là gì?

Từ ghép 学员 (xuéyuán) có nghĩa tiếng Việt là "Học viên / thành viên của một cơ sở giáo dục / học viên sĩ quan", âm Hán-Việt là HỌC VIÊN.

Từ 学员 đọc pinyin như thế nào?

Từ 学员 có pinyin là xuéyuán (Hán-Việt: HỌC VIÊN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 学员 gồm những chữ Hán nào?

Từ 学员 được tạo thành từ 2 chữ: 学 (xue: Học); 员 (yuán: Viên: nhân viên, thành viên).

Nguồn dữ liệu