Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 宇航员

Từ ghép: 宇航员 yǔhángyuán

宇航员
Nghĩa tiếng Việt
Phi hành gia
Âm Hán-Việt
VŨ HÀNG VIÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.