Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 安全

Từ ghép: 安全 ānquán

安全
Nghĩa tiếng Việt
An toàn / bảo mật; an ninh
Âm Hán-Việt
AN TOÀN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 安全

Từ 安全 nghĩa là gì?

Từ ghép 安全 (ānquán) có nghĩa tiếng Việt là "An toàn / bảo mật; an ninh", âm Hán-Việt là AN TOÀN.

Từ 安全 đọc pinyin như thế nào?

Từ 安全 có pinyin là ānquán (Hán-Việt: AN TOÀN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 安全 gồm những chữ Hán nào?

Từ 安全 được tạo thành từ 2 chữ: 安 (ān: An toàn, yên ổn); 全 (quán: Toàn: họ).

Nguồn dữ liệu