Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 安排

Từ ghép: 安排 ānpái

安排
Nghĩa tiếng Việt
Sắp xếp / lên kế hoạch / tổ chức / sự sắp xếp / kế hoạch
Âm Hán-Việt
AN BÀI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 安排

Từ 安排 nghĩa là gì?

Từ ghép 安排 (ānpái) có nghĩa tiếng Việt là "Sắp xếp / lên kế hoạch / tổ chức / sự sắp xếp / kế hoạch", âm Hán-Việt là AN BÀI.

Từ 安排 đọc pinyin như thế nào?

Từ 安排 có pinyin là ānpái (Hán-Việt: AN BÀI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 安排 gồm những chữ Hán nào?

Từ 安排 được tạo thành từ 2 chữ: 安 (ān: An toàn, yên ổn); 排 (pái: Sắp xếp, hàng lối).

Nguồn dữ liệu