Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
定价
Từ ghép: 定价 dìngjià
定价
Nghĩa tiếng Việt
Định giá / ấn định giá
Âm Hán-Việt
ĐỊNH GIÁ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.