Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 定价

Từ ghép: 定价 dìngjià

定价
Nghĩa tiếng Việt
Định giá / ấn định giá
Âm Hán-Việt
ĐỊNH GIÁ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 定价

Từ 定价 nghĩa là gì?

Từ ghép 定价 (dìngjià) có nghĩa tiếng Việt là "Định giá / ấn định giá", âm Hán-Việt là ĐỊNH GIÁ.

Từ 定价 đọc pinyin như thế nào?

Từ 定价 có pinyin là dìngjià (Hán-Việt: ĐỊNH GIÁ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 定价 gồm những chữ Hán nào?

Từ 定价 được tạo thành từ 2 chữ: 定 (dìng: Định ra, chắc chắn); 价 (jià: Giá: giá cả, giá trị).

Nguồn dữ liệu