Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 定位

Từ ghép: 定位 dìngwèi

定位
Nghĩa tiếng Việt
Định hướng / định vị / phân loại (như) / đặc trưng (như) / vị trí / chỗ đứng
Âm Hán-Việt
ĐỊNH VỊ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.