Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 实习

Từ ghép: 实习 shíxí

实习
Nghĩa tiếng Việt
Thực hành / thực tập / sự thực tập
Âm Hán-Việt
THỰC TẬP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 实习

Từ 实习 nghĩa là gì?

Từ ghép 实习 (shíxí) có nghĩa tiếng Việt là "Thực hành / thực tập / sự thực tập", âm Hán-Việt là THỰC TẬP.

Từ 实习 đọc pinyin như thế nào?

Từ 实习 có pinyin là shíxí (Hán-Việt: THỰC TẬP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 实习 gồm những chữ Hán nào?

Từ 实习 được tạo thành từ 2 chữ: 实 (shí: Thực / Thật: có thật, đúng sự thật;); 习 (xí: Luyện, học).

Nguồn dữ liệu