Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 实力

Từ ghép: 实力 shílì

实力
Nghĩa tiếng Việt
Sức mạnh
Âm Hán-Việt
THỰC LỰC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 实力

Từ 实力 nghĩa là gì?

Từ ghép 实力 (shílì) có nghĩa tiếng Việt là "Sức mạnh", âm Hán-Việt là THỰC LỰC.

Từ 实力 đọc pinyin như thế nào?

Từ 实力 có pinyin là shílì (Hán-Việt: THỰC LỰC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 实力 gồm những chữ Hán nào?

Từ 实力 được tạo thành từ 2 chữ: 实 (shí: Thực / Thật: có thật, đúng sự thật;); 力 (lì: Lực: sức lực).

Nguồn dữ liệu