Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 实验室

Từ ghép: 实验室 shíyànshì

实验室
Nghĩa tiếng Việt
Phòng thí nghiệm / LT:間|间[jian1]
Âm Hán-Việt
THỰC NGHIỆM THẤT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.