Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 实验室

Từ ghép: 实验室 shíyànshì

实验室
Nghĩa tiếng Việt
Phòng thí nghiệm / LT:間|间[jian1]
Âm Hán-Việt
THỰC NGHIỆM THẤT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 实验室

Từ 实验室 nghĩa là gì?

Từ ghép 实验室 (shíyànshì) có nghĩa tiếng Việt là "Phòng thí nghiệm / LT:間|间[jian1]", âm Hán-Việt là THỰC NGHIỆM THẤT.

Từ 实验室 đọc pinyin như thế nào?

Từ 实验室 có pinyin là shíyànshì (Hán-Việt: THỰC NGHIỆM THẤT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 实验室 gồm những chữ Hán nào?

Từ 实验室 được tạo thành từ 3 chữ: 实 (shí: Thực / Thật: có thật, đúng sự thật;); 验 (yàn: Nghiệm: kiểm nghiệm, thử); 室 (shì: Phòng).

Nguồn dữ liệu