Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 家庭

Từ ghép: 家庭 jiātíng

家庭
Nghĩa tiếng Việt
Gia đình / hộ gia đình / LT:戶|户[hu4],個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
GIA ĐÌNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 家庭

Từ 家庭 nghĩa là gì?

Từ ghép 家庭 (jiātíng) có nghĩa tiếng Việt là "Gia đình / hộ gia đình / LT:戶|户[hu4],個|个[ge4]", âm Hán-Việt là GIA ĐÌNH.

Từ 家庭 đọc pinyin như thế nào?

Từ 家庭 có pinyin là jiātíng (Hán-Việt: GIA ĐÌNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 家庭 gồm những chữ Hán nào?

Từ 家庭 được tạo thành từ 2 chữ: 家 (jiā: Nhà, Gia đình); 庭 (tíng: Đình / Thính: sảnh chính, sân trước, tòa án).

Nguồn dữ liệu