Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 4 ›
密码
Từ ghép: 密码 mìmǎ
密码
Nghĩa tiếng Việt
Mã hóa; mã bí mật / mật khẩu; mã PIN
Âm Hán-Việt
MẬT MÃ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.