Trang chủTra cứu chữ HánHSK 4 › 密

Cách viết chữ 密

Nghĩa tiếng Việt
Mật: dày đặc; bí mật
Pinyin
Số nét
11 nét
Nhóm
cảm xúc

Luyện viết chữ 密 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 密

Chữ 密 nghĩa là gì?

Chữ 密 (mì) có nghĩa tiếng Việt là "Mật: dày đặc; bí mật".

Chữ 密 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 密 có pinyin là mì. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 密 có bao nhiêu nét?

Chữ 密 được viết bằng 11 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 4