Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 将来

Từ ghép: 将来 jiānglái

将来
Nghĩa tiếng Việt
Trong tương lai / tương lai / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
TƯỚNG LAI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.