Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 将来

Từ ghép: 将来 jiānglái

将来
Nghĩa tiếng Việt
Trong tương lai / tương lai / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
TƯỚNG LAI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 将来

Từ 将来 nghĩa là gì?

Từ ghép 将来 (jiānglái) có nghĩa tiếng Việt là "Trong tương lai / tương lai / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là TƯỚNG LAI.

Từ 将来 đọc pinyin như thế nào?

Từ 将来 có pinyin là jiānglái (Hán-Việt: TƯỚNG LAI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 将来 gồm những chữ Hán nào?

Từ 将来 được tạo thành từ 2 chữ: 将 (jiāng: Tương: sắp, sẽ; đem); 来 (lái: Đến, Lại).

Nguồn dữ liệu