Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 尾巴

Từ ghép: 尾巴 wěiba

尾巴
Nghĩa tiếng Việt
Đuôi / phát âm thông tục [yi3 ba5]
Âm Hán-Việt
VĨ BA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.