Trang chủTra cứu chữ HánHSK 4 › 尾

Cách viết chữ 尾

Nghĩa tiếng Việt
đuôi / phần còn lại / tàn dư / phần tận cùng / chòm sao thứ sáu trong 28 chòm sao / lượng từ cho cá
Pinyin
Số nét
7 nét
Nhóm
thiên nhiên

Luyện viết chữ 尾 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 尾

Chữ 尾 nghĩa là gì?

Chữ 尾 (yǐ) có nghĩa tiếng Việt là "đuôi / phần còn lại / tàn dư / phần tận cùng / chòm sao thứ sáu trong 28 chòm sao / lượng từ cho cá".

Chữ 尾 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 尾 có pinyin là yǐ. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 尾 có bao nhiêu nét?

Chữ 尾 được viết bằng 7 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 4