Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 展开

Từ ghép: 展开 zhǎnkāi

展开
Nghĩa tiếng Việt
Mở ra; trải ra; mở rộng / phát động; tiến hành
Âm Hán-Việt
TRIỂN KHAI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 展开

Từ 展开 nghĩa là gì?

Từ ghép 展开 (zhǎnkāi) có nghĩa tiếng Việt là "Mở ra; trải ra; mở rộng / phát động; tiến hành", âm Hán-Việt là TRIỂN KHAI.

Từ 展开 đọc pinyin như thế nào?

Từ 展开 có pinyin là zhǎnkāi (Hán-Việt: TRIỂN KHAI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 展开 gồm những chữ Hán nào?

Từ 展开 được tạo thành từ 2 chữ: 展 (zhǎn: họ); 开 (kāi: Mở, bắt đầu).

Nguồn dữ liệu